menu_book
見出し語検索結果 "chìa khóa" (1件)
日本語
名鍵
cho mượn chìa khóa
鍵を貸してあげる
swap_horiz
類語検索結果 "chìa khóa" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "chìa khóa" (4件)
cho mượn chìa khóa
鍵を貸してあげる
Tôi rất hay quên chìa khóa.
私はよく鍵を忘れっぽい。
Tôi xao nhãng quên mang chìa khóa.
うっかり鍵を忘れた。
Đầu tư vào khoa học công nghệ là chìa khóa cho sự phát triển.
科学技術への投資は発展の鍵です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)